Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Bản tính
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
能力néng lìkhả năng; năng lực; tài năng才能cái néngtài năng; khả năng; đẳng ra mới毛病máo bingkhuyết điểm; tật xấu; trục trặc值得zhí déđáng giá; đáng làm; xứng đáng缺点quē diǎnkhuyết điểm; điểm yếu; nhược điểm特色tè sèđặc sắc; đặc điểm; nét riêng优点yōu diǎnưu điểm, điểm tốt短处duǎn chunhược điểm, điểm yếu长处cháng chuưu điểm, điểm mạnh本领běn lǐngkỹ năng, tài năng巧qiǎokhéo léo, tinh xảo人才rén cáingười tài năng性格xìng gétính cách, tính tình个人gè réncá nhân; từng người; mỗi người个性gè xìngcá tính, tính cách riêng; đặc trưng riêng本事běn shìkhả năng, tài năng, bản lĩnh; thủ đoạn客观kè guānkhách quan; công minh, không thiên vị自主zì zhǔt chủ động, tự quyết định; độc lập幸运xìng yùnmay mắn; hạnh phúc, may mắn