Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong cụm danh từ như 自主权 hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự chủ
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 主chủchủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương
Tầng từ vựng
Zì zhǔ dùng cho việc tự quyết định, tự làm chủ. Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们需要培养孩子的自主能力。
Chúng ta cần bồi dưỡng khả năng tự chủ cho trẻ.
- 这是一家自主经营的企业。
Đây là một doanh nghiệp tự chủ kinh doanh.
Kết hợp thường gặp
- 自主学习
tự học/tự chủ học tập
- 自主权
quyền tự chủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.