Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ, hay đi với động từ có hoặc tính từ lớn để khen ngợi năng lực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bản sự
Từng chữ
- 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân
- 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
Tầng từ vựng
Běn shì dùng cho năng lực, tài năng thực tế của người nào đó. Trong văn nói có thể mang sắc thái 'thủ đoạn'.
Câu ví dụ
- 他真有本事,很快就解决了问题。
Anh ấy thực sự có bản lĩnh, rất nhanh đã giải quyết vấn đề.
- 没有真本事,很难找到好工作。
Không có năng lực thật thì rất khó tìm được việc tốt.
Kết hợp thường gặp
- 真本事
năng lực thật/bản lĩnh thật
- 有大本事
có tài năng lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.