Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Quần áo và phụ kiện
12 từ vựng · 12 có audio
Tiến độ học0/12 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
理发lǐ fàcắt tóc; làm tóc深shēnsâu; sâu xa; thâm thúy; khuya行李xíng lihành lý; hành trang; đồ đạc上衣shàng yīáo; áo trên; áo ngoài被子bèi zichăn bông; chăn皮包pí bāotúi xách da; ví da短裤duǎn kùquần đùi; quần short服装fú zhuāngtrang phục, quần áo衣架yī jiàmóc treo quần áo, giá treo áo裙子qún ziváy (váy phụ nữ)衬衣chèn yīáo sơ mi衬衫chèn shānáo sơ mi