Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Thời gian
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
定期dìng qīđịnh kỳ时刻shí kèthời điểm, lúc; luôn lúc nào时代shí dàithời đại, thời kỳ短期duǎn qīngắn hạn时shílúc, khi; thời gian初chūđầu, ban đầu; mùng (初一: mùng một); lần đầu长期cháng qīdài hạn过去guò qùtrong quá khứ后年hòu niánnăm sau nữa, năm kia现代xiàn dàihiện đại年初nián chūđầu năm年代nián dàithời kỳ, thập niên年底nián dǐcuối năm期qīkỳ年纪nián jìtuổi tác, số tuổi日常rì chánghàng ngày从来cóng láiluôn luôn, từ trước đến nay, chưa bao giờ总是zǒng shìluôn luôn久jiǔlâu, lâu dài; đã lâu, từ lâu. Là tính từ chỉ thời gian kéo dài, hoặc dùng để hỏi về thời gian.立刻lì kèngay lập tức不断bù duànliên tục, không ngừng曾经céng jīngđã từng以来yǐ láitừ khi从前cóng qiánngày xưa, trước đây当初dāng chūvào lúc đó, lúc đầu, trước đây及时jí shíkịp thời将来jiāng láitương lai近期jìn qīgần đây, gần đây này, thời gian gần连忙lián mángvội vàng, ngay lập tức目前mù qiánhiện tại, bây giờ前后qián hòutrước và sau, xung quanh始终shǐ zhōngluôn luôn, từ đầu đến cuối提前tí qiántrước thời hạn, sớm hơn dự kiến早已zǎo yǐđã sớm, đã từ lâu整天zhěng tiāncả ngày, suốt ngày至今zhì jīncho đến nay古代gǔ dàithời cổ đại, xưa