Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Gia đình
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
孙女sūn nǚcháu gái. Con gái của con trai.孙子sūn zicháu trai兄弟xiōng dìanh em姐妹jiě mèichị em gái大姐dà jiěchị cả大哥dà gēanh cả大爷dà yeông, cụ ông叔叔shū shuchú老公lǎo gōngchồng老家lǎo jiāquê hương, nơi gốc. Nơi sinh ra và lớn lên.儿童ér tóngtrẻ em宝贝bǎo bèibảo bối, đồ quý, cưng kiểu大妈dà mācô夫妻fū qīvợ chồng人家rén jiāngười ta, họ老婆lǎo povợ新娘xīn niángcô dâu新郎xīn lángchú rể夫人fū renvợ (trang trọng), phu nhân妻子qī zivợ丈夫zhàng fuchồng夫妇fū fùvợ chồng宝宝bǎo bǎoem bé, bé yêu, bảo bối婚礼hūn lǐlễ cưới, đám cưới教训jiào xunbài học, kinh nghiệm; dạy dỗ幼儿园yòu'ér yuánnhà trẻ, mầm non