Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ trong cụm danh từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhi đồng
Từng chữ
- 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)
- 童đồngđứa trẻ
Tầng từ vựng
Trẻ em, người chưa trưởng thành.
Câu ví dụ
- 儿童节快乐
Chúc mừng ngày Thiếu nhi
- 这本书是给儿童看的。
Cuốn sách này dành cho trẻ em đọc.
Kết hợp thường gặp
- 儿童公园
công viên thiếu nhi
- 儿童读物
sách thiếu nhi
- 保护儿童
bảo vệ trẻ em
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.