Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Ngôn ngữ và văn hóa
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
语法yǔ fǎngữ pháp, quy tắc ngôn ngữ语音yǔ yīnngữ âm, âm thanh, giọng nói翻译fān yìphiên dịch, dịch thuật括号kuò hàodấu ngoặc著作zhù zuòtác phẩm, ấn phẩm, sách viết诗人shī rénnhà thơ神话shén huàthần thoại, chuyện thần tiên; điều phi thực经典jīng diǎnkinh điển; mẫu mực, tiêu biểu; tác phẩm xuất sắc词汇cí huìtừ vựng, vốn từ阅读yuè dúđọc; xem xét; trải qua口语kǒu yǔtiếng nói, khẩu ngữ; ngôn ngữ nói字母zì mǔchữ cái; ký tự编biānbiên soạn, biên tập; đan, bện; tổ chức角色jué sèvai diễn, nhân vật; vai trò诗shīthơ, bài thơ; thơ ca演讲yǎn jiǎngdiễn thuyết, bài diễn văn; nói chuyện trước đám đông童话tóng huàtruyện cổ tích, chuyện cổ tích; điều phi thực传统chuán tǒngtruyền thống; phong tục tập quán lâu đời著名zhù míngnổi tiếng, nổi danh, zesty; tiếng tăm台上tái shàngtrên sân khấu; trên bục历史lì shǐlịch sử; quá khứ风俗fēng súphong tục, tập quán; thói quen xã hội背景bèi jǐngbối cảnh, hoàn cảnh; nền (ảnh, vẽ)风格fēng géphong cách; gu, văn phong; tính cách典型diǎn xíngđiển hình, tiêu biểu; mẫu mực卷juànquyển, tập (sách); bài thi (试卷); hồ sơ首shǒubài (lượng từ cho bài hát, bài thơ); đầu, đứng đầu; thủ lĩnh