Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēng风
gé格

Nghĩa tiếng Việt

phong cách; gu, văn phong; tính cách

Âm Hán Việt

phong cách

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với định ngữ phía trước để chỉ phong cách nghệ thuật, làm việc hoặc sinh hoạt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong cách

Từng chữ

  • 风phonggió; phong tục; phong cách
  • 格cáchcách thức

Tầng từ vựng

Phong cách (风格) dùng cho nghệ thuật, văn học, kiến trúc, hoặc cách ăn mặc, làm việc. Phân biệt với 风度 (phong thái): 风格 thiên về 'cách thể hiện đặc trưng', 风度 thiên về 'thái độ, cử chỉ'.

Câu ví dụ

  • 这首歌的风格很独特。Zhè shǒu gē de fēnggé hěn dútè. thanh 4

    Ca khúc này có phong cách rất độc đáo.

  • 每个人都有自己的穿衣风格。Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de chuānyī fēnggé. thanh 3

    Mỗi người đều có phong cách ăn mặc của riêng mình.

Kết hợp thường gặp

  • 艺术风格yìshù fēnggé thanh 4

    phong cách nghệ thuật

  • 建筑风格jiànzhù fēnggé thanh 4

    phong cách kiến trúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.