Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · HSK 3.0 cấp 6

Các môn thể thao

20 từ vựng · 20 có audio

Tiến độ học0/20 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
半决赛bàn jué sàibán kết (vòng đấu trước chung kết trong các cuộc thi, giải đấu)
长跑cháng pǎochạy đường dài
局júván
田径tián jìngđiền kinh (thể thao điền kinh: chạy, nhảy, ném)
球员qiú yuáncầu thủ, người thi đấu trong các môn thể thao bóng (cầu viên)
联赛lián sàigiải đấu liên hoàn, liên đoàn giải; cuộc thi đấu vòng tròn giữa các đội trong một mùa giải (thể thao)
铜牌tóng páihuy chương đồng
参赛cān sàitham gia thi đấu, tham dự cuộc thi (thể thao hoặc học thuật)
单打dān dǎđơn: thi đấu cá nhân một đấu một (trong thể thao như tennis, cầu lông)
皮球pí qiúquả bóng cao su (loại bóng nhỏ dùng để chơi, thường làm bằng cao su)
大赛dà sàicuộc thi lớn
赛场sài chǎngkhu vực thi đấu, sân thi đấu (địa điểm diễn ra cuộc thi hoặc trận đấu thể thao)
赛sàithi đấu; trận đấu
跳水tiào shuǐnhảy cầu (môn thể thao); lặn/nhảy xuống nước
踢tīđá
球星qiú xīngngôi sao thể thao (đặc biệt là bóng đá, bóng rổ); cầu thủ nổi tiếng hàng đầu
犯规fàn guīphạm quy, vi phạm quy tắc; hành động không tuân thủ luật lệ (thể thao hoặc quy định chung)
场馆chǎng guǎnsân vận động, nhà thi đấu
双打shuāng dǎđánh đôi (trong thể thao như cầu lông, tennis: hai người mỗi bên); trận đấu đôi
球拍qiú pāivợt (cầu-phách: dụng cụ vỗ bóng)