Chủ đề · HSK 3.0 cấp 6
Địa điểm
14 từ vựng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
挨着āi zhesát bên, kề bên, liền kề (chỉ vị trí gần nhau hoặc tiếp xúc nhau)场地chǎng dìsân bãi, địa điểm (trường-địa: mảnh đất làm sân bãi)遍地biàn dìkhắp nơi, ở đâu cũng có; lan tràn trên toàn bề mặt (nhấn mạnh sự phân bố rộng khắp)遍biànkhắp nơi外头wài toubên ngoài两侧liǎng cèhai bên, hai phía (chỉ cả hai mặt bên của một vật hoặc không gian)侧cèbên cạnh四处sì chùkhắp nơi, tứ phía, mọi hướng天下tiān xiàthiên hạ (toàn bộ thế giới dưới bầu trời; cả nước, mọi nơi)处处chù chùkhắp nơi, mọi chỗ; ở mọi phương diện冲chònghướng về, nhằm vào; (khẩu ngữ) nồng, mạnh定位dìng wèiđịnh vị前方qián fāngphía trước, tiền tuyến (không gian phía trước mặt; vùng chiến trận)层面céng miànmức độ