Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
qián前
fāng方

Nghĩa tiếng Việt

phía trước, tiền tuyến (không gian phía trước mặt; vùng chiến trận)

Âm Hán Việt

tiền phương

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: 方 (phương, phía)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm danh từ chỉ nơi chốn, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

tiền phương

Từng chữ

  • 前tiềntrước
  • 方phươngphương, phía; vuông; phương pháp; phương thuốc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: tiền phương. Trang trọng hơn 前面 (phía trước: thông dụng, khẩu ngữ). 前方 thường dùng trong văn viết, thông báo công cộng, hoặc ngữ cảnh quân sự.

Câu ví dụ

  • 前方道路施工,请绕行Qiánfāng dàolù shīgōng, qǐng rào xíng thanh 2

    Phía trước đường đang thi công, vui lòng đi vòng

  • 士兵们奔赴前方Shìbīngmen bēnfù qiánfāng thanh 4

    Các chiến sĩ tiến ra tiền tuyến

  • 前方传来好消息Qiánfāng chuán lái hǎo xiāoxi thanh 2

    Từ phía trước truyền đến tin tốt

  • 继续向前方走Jìxù xiàng qiánfāng zǒu thanh 4

    Tiếp tục đi về phía trước

Kết hợp thường gặp

  • 奔赴前方bēnfù qiánfāng thanh 1

    tiến ra tiền tuyến

  • 前方报道qiánfāng bàodào thanh 2

    phóng sự từ tiền tuyến

  • 前方警示qiánfāng jǐngshì thanh 2

    cảnh báo phía trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.