Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9
Bệnh II
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
伤势shāng shìtình trạng vết thương, mức độ nghiêm trọng của thương tích; diễn biến của vết thương (nặng/nhẹ/tiến triển). Thương-thế (伤势): 伤 vết thương + 势 tình thế.瘫痪tān huàntê liệt, liệt (mất khả năng vận động/hệ thống ngừng hoạt động)哑yǎcâm恶性è xìngác tính, nguy hiểm发热fā rèsốt, cảm thấy nóng腹泻fù xièphúc tả (tiêu chảy: thuật ngữ y tế); từ lịch sự trong văn viết, khẩu ngữ thường dùng 拉肚子上火shàng huǒbị nóng trong người (theo quan niệm y học cổ truyền Trung Hoa), gây ra các triệu chứng như nổi mụn, đau họng, táo bón, miệng lở.复发fù fātái phát, lại phát衰竭shuāi jiésuy kiệt, suy sụp糖尿病táng niào bìngbệnh tiểu đường (đái tháo đường), tình trạng cơ thể không kiểm soát được lượng đường trong máu.炎症yán zhèngviêm (trong y học)高血压gāo xuè yāhuyết áp cao, tăng huyết áp (ghép: 高=cao, 血=máu, 压=áp lực → áp lực máu cao)骨折gǔ zhégãy xương. Chỉ tình trạng xương bị vỡ hoặc nứt do chấn thương.红眼hóng yǎnghen tị, đố kỵ; mắt đỏ (viêm hoặc mệt)患病huàn bìngmắc bệnh, lâm bệnh: rơi vào tình trạng bệnh tật (thường chỉ bệnh nghiêm trọng hoặc kéo dài).霍乱huò luànbệnh dịch tả (cholera), bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra. Tên y học chính thức trong tiếng Trung.急性jí xìngcấp tính, gấp; nóng tính不适bù shìkhông khỏe, khó chịu伤痕shāng hénvết thương, vết sẹo良性liáng xìngtính chất lành tính, có tính chất tốt (không nguy hại, không ác tính)失明shī míngmù lòa; mất thị lực萎缩wěi suōhéo mòn, teo tóp, suy giảm (có thể là cơ teo, kinh tế suy giảm, thị trường co lại)胀zhàngchướng bụng肿瘤zhǒng liúkhối u: tế bào bất thường phát triển thành khối trong cơ thể; có thể lành tính hoặc ác tính.晕倒yūn dǎongất xỉu; ngất心病xīn bìngbệnh tâm lý, nỗi lo âu trong lòng; nỗi khổ tâm头晕tóu yūncảm giác chóng mặt, đầu váng vất, không giữ được thăng bằng; thường do mệt mỏi, thiếu máu, say xe hoặc đứng dậy đột ngột.失眠shī miánmất ngủ慢性màn xìng(bệnh) mãn tính, kéo dài lâu dài; tính chất chậm chạp, kéo dài (không cấp tính)患有huàn yǒumắc phải (bệnh tật), bị mắc (một loại bệnh nào đó). Là cụm động từ chỉ tình trạng có bệnh.免疫miǎn yìmiễn dịch保重bǎo zhòngchăm sóc bản thân, giữ gìn sức khỏe血压xuè yāhuyết áp (áp lực của máu trong mạch máu)