Bỏ qua, tới nội dung chính
Chủ đề · HSK 3.0 cấp 7-9

Thiên tai

40 từ vựng · 40 có audio

Tiến độ học0/40 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
发火fā huǒnổi giận, bốc hỏa
泛滥fàn lànlũ lụt, lan tràn
防汛fáng xùnphòng chống lũ lụt
风波fēng bōnhiễu loạn
风风雨雨fēng fēng yǔ yǔmưa gió triền miên; ẩn dụ chỉ những thăng trầm, gian khổ, thử thách trong cuộc đời hay một mối quan hệ.
旱灾hàn zāithiên tai hạn hán; tình trạng thiếu nước mưa kéo dài gây thiệt hại cho mùa màng và đời sống.
风沙fēng shāgió cát, bão cát; hiện tượng gió mang theo cát bụi, thường gặp ở vùng sa mạc hoặc khô hạn.
惨重cǎn zhòngthảm khốc và nặng nề; dùng để miêu tả tổn thất, thiệt hại ở mức độ nghiêm trọng, đau đớn cùng cực.
焚烧fén shāođốt cháy hoàn toàn, thiêu rụi. Dùng khi muốn diễn đạt việc đốt cháy triệt để, mạnh hơn 烧 đơn thuần.
海啸hǎi xiàosóng thần, hiện tượng thiên tai với sóng biển khổng lồ do động đất dưới đáy biển gây ra.
流失liú shīchảy đi, tuột đi; bị mất
灭亡miè wángbị tiêu diệt
遇险yù xiǎngặp nguy hiểm,遭遇 nạn; gặp tai nạn
暴风骤雨bào fēng zhòu yǔbão tố; tình hình khẩn cấp
浩劫hào jiéthảm họa, tai họa lớn
毁坏huǐ huàiphá hủy, làm hỏng: hành động làm vật gì đó bị hư hỏng hoặc không còn dùng được; mạnh hơn 损坏 (hỏng hóc thông thường).
毁灭huǐ mièhủy diệt
祸害huò haitai họa, gây hại, tai hại
妨害fáng hàigây hại
摧毁cuī huǐphá hủy, hủy diệt hoàn toàn
冲撞chōng zhuàngđâm vào, va chạm; xung đột, mâu thuẫn
涝làolụt
埋没mái mòchôn vùi
灭绝miè juétuyệt chủng, diệt vong hoàn toàn; xóa sổ không còn sót lại.
没落mò luòsuy tàn, xuống dốc, không còn thịnh vượng
破裂pò lièvỡ, nứt, tan vỡ
碰撞pèng zhuàngva chạm, đụng nhau (giữa các vật thể); dùng ẩn dụ cho sự đối đầu ý kiến, tư tưởng hoặc văn hóa.
风餐露宿fēng cān lù sùăn gió nằm sương; chịu đựng gian khổ ngoài trời, không có chỗ trú ngụ tử tế; thường dùng cho người đi đường xa, lính tráng, người làm việc ngoài trời vất vả.
垮kuǎsụp đổ
破碎pò suìvỡ nát, tan vỡ (cảm xúc hoặc đồ vật bị phá hủy)
失踪shī zōngmất tích, không còn tung tích; dùng khi người hoặc vật biến mất và không ai biết ở đâu, thường mang tính báo động.
疏散shū sànsơ tán, phân tán
搜救sōu jiùtìm kiếm và cứu hộ (thường trong tình huống nguy cấp, thiên tai)
损sǔnlàm hỏng
损坏sǔn huàihỏng hóc, làm hỏng, tổn hại
损伤sǔn shāngthương tổn, làm hỏng
塌tāsụp đổ
淹yānngập lụt
撞击zhuàng jīva chạm, đập vào (xảy ra va đập mạnh)
空难kōng nàntai nạn máy bay; thảm họa hàng không