Chủ đề · YCT 3
Đồ ăn và đồ uống
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
包子bāo zibánh bao菜càimón ăn, rau饭馆fàn guǎnnhà hàng果汁guǒ zhīnước ép trái cây好吃hǎo chīngon喝hēuống (động từ)鸡蛋jī dàntrứng gà咖啡kā fēicà phê米饭mǐ fàncơm (gạo)面包miàn bāobánh mì面条miàn tiáomì (sợi)香蕉xiāng jiāochuối饱bǎono杯子bēi zicốc, ly (đồ uống)茶chátrà, chè (đồ uống)吃chīăn (động từ)饿èđói饺子jiǎo zisủi cảo, bánh chẻo牛奶niú nǎisữa (bò)苹果píng guǒquả táo水果shuǐ guǒtrái cây, hoa quả西瓜xī guādưa hấu羊肉yáng ròuthịt cừu