Chủ đề · YCT 3
Nhà và gia đình
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
把bǎcầm, nắm; giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ (câu chữ 把); lượng từ cho vật có cán (ghế, dao, ô)电脑diàn nǎomáy tính (điện não)电视diàn shìTV, truyền hình (chương trình hoặc thiết bị)房间fáng jiānphòng (nhà)门méncửa, cổng椅子yǐ zighế女儿nǚ'ércon gái妻子qī zivợ爷爷yé yeông nội家jiāgia đình爸爸bà babố, cha弟弟dì diem trai儿子ér zicon trai哥哥gē geanh trai姐姐jiě jiechị gái妈妈mā mamẹ妹妹mèi meiem gái奶奶nǎi naibà nội丈夫zhàng fuchồng