Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 3
Thiên nhiên và động vật
Chủ đề · YCT 3
Thiên nhiên và động vật
15 từ vựng · 15 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/15 · 0%
Tất cả · 15
15
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
狗
gǒu
con chó
刮风
guā fēng
gió thổi
猴子
hóu zi
khỉ
老虎
lǎohǔ
con hổ, hổ
猫
māo
con mèo
玫瑰花
méiguīhuā
bông hồng, hoa hồng
鸟
niǎo
chim
水
shuǐ
nước (danh từ)
下雪
xià xuě
tuyết rơi
下雨
xià yǔ
trời mưa, mưa rơi
雪
xuě
tuyết
鱼
yú
cá
月亮
yuè liàng
mặt trăng
太阳
tài yáng
mặt trời
熊猫
xióng māo
gấu trúc
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý