Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xià下
xuě雪

Nghĩa tiếng Việt

tuyết rơi

Âm Hán Việt

hạ tuyết

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, có thể chèn thêm từ chỉ mức độ vào giữa hai nhân tố

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hạ tuyết

Từng chữ

  • 下hạđi xuống; ở bên dưới
  • 雪tuyếttuyết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 外wài thanh 4面miàn thanh 4下xià thanh 4雪xuě thanh 3了le thanh 5

    Bên ngoài đang có tuyết rơi

  • 喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5下xià thanh 4雪xuě thanh 3

    Thích tuyết rơi

  • 下xià thanh 4雪xuě thanh 3的de thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5

    Khi có tuyết rơi

Kết hợp thường gặp

  • 开kāi thanh 1始shǐ thanh 3下xià thanh 4雪xuě thanh 3

    bắt đầu có tuyết

  • 正zhèng thanh 4在zài thanh 4下xià thanh 4雪xuě thanh 3

    đang có tuyết rơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.