Chủ đề · YCT 3
Tính từ
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
忙mángbận, bận rộn难nánkhó, gian nan晴qíngnắng, trong新xīnmới阴yīnu ám圆yuántròn, hình tròn可爱kě'àiđáng yêu快kuàinhanh, nhanh慢mànchậm第一dì yīđầu tiên; thứ nhất左zuǒbên trái右yòuphải (bên phải, hướng phải)高gāocao (tính từ)小xiǎonhỏ大dàto, lớn (tính từ)错cuòsai, lầm; sai lầm; lẫn lộn坏huàixấu, hỏng好hǎotốt长chángdài; chiều dài便宜pián yirẻ贵guìđắt, quý