Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 4
Công việc
Chủ đề · YCT 4
Công việc
12 từ vựng · 12 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/12 · 0%
Tất cả · 12
12
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
班
bān
lớp học; ca làm việc
办法
bàn fǎ
cách
办公室
bàn gōng shì
văn phòng
公司
gōng sī
công ty
会议
huì yì
hội nghị, cuộc họp
经理
jīng lǐ
giám đốc
开会
kāi huì
họp, họp hành
努力
nǔ lì
cố gắng
同事
tóng shì
đồng nghiệp
完
wán
hoàn thành
完成
wán chéng
hoàn thành
警察
jǐng chá
cảnh sát
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý