Chủ đề · YCT 4
Giao tiếp và tương tác
13 từ vựng · 13 có audio
Tiến độ học0/13 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
帮忙bāng mánggiúp đỡ帮助bāng zhùgiúp đỡ, tương trợ关系guān xiquan hệ, mối quan hệ回答huí dátrả lời见面jiàn miàngặp mặt, gặp nhau (trực tiếp)联系lián xìliên lạc, liên hệ讨论tǎo lùnthảo luận照顾zhào gùchăm sóc同意tóng yìđồng ý, tán thành; có cùng ý kiến hoặc quan điểm với người khác熟悉shú xīquen thuộc聊天liáo tiāntrò chuyện; tám chuyện; nói chuyện phiếm结婚jié hūnkết hôn, lấy vợ/chồng互相hù xiānglẫn nhau, qua lại