Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp hoặc làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thục tất
Từng chữ
- 熟thụcchín; đã quen, kỹ càng
- 悉tấthết cả, tất thảy
Tầng từ vựng
Đôi khi cũng dùng với nghĩa là 'thành thạo' khi nói về kỹ năng.
Câu ví dụ
- 我对这个地方很熟悉。
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
- 我们需要熟悉新的工作环境。
Chúng ta cần làm quen với môi trường làm việc mới.
- 他熟悉计算机操作。
Anh ấy thành thạo việc sử dụng máy tính.
Kết hợp thường gặp
- 熟悉情况
nắm rõ tình hình
- 熟悉环境
làm quen môi trường
- 互相熟悉
làm quen với nhau
- 熟悉的面孔
gương mặt quen thuộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.