Chủ đề · YCT 4
Mô tả con người
18 từ vựng · 18 có audio
Tiến độ học0/18 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
客人kè rénkhách, khách khứa邻居lín jūhàng xóm年轻nián qīngtrẻ女nǚphụ nữ, con gái生活shēng huócuộc sống礼貌lǐ màolịch sự; phép lịch sự中国人zhōng guó rénNgười Trung Quốc, người nước Trung Hoa别人bié rénngười khác, người ngoài聪明cōng mingthông minh - có trí tuệ tốt, hiểu nhanh, học giỏi.胖pàngbéo, mập漂亮piào liangđẹp热情rè qíngnhiệt tình认真rèn zhēnnghiêm túc, kỹ càng, có trách nhiệm瘦shòugầy, gầy习惯xí guànthói quen姓xìnghọ勇敢yǒng gǎndũng cảm个子gè zichiều cao