Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với lượng từ vị hoặc cá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khách nhân
Từng chữ
- 客kháchkhách, khách hàng; người ngoài
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 店里有很多客人
Tiệm có rất nhiều khách
- 我们要热情接待客人
Chúng ta phải nhiệt tình tiếp đón khách
Kết hợp thường gặp
- 招待客人
đón tiếp khách
- 请客人进来
mời khách vào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.