Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 4
Thời tiết
Chủ đề · YCT 4
Thời tiết
13 từ vựng · 13 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/13 · 0%
Tất cả · 13
13
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
下雪
xià xuě
tuyết rơi
雪
xuě
tuyết
云
yún
mây
春
chūn
mùa xuân
春季
chūn jì
mùa xuân
冬
dōng
mùa đông
季节
jì jié
mùa
凉快
liáng kuai
mát mẻ
暖和
nuǎn huo
ấm áp, ấm; dễ chịu
晴
qíng
nắng, trong
阴
yīn
u ám
秋
qiū
mùa thu
夏
xià
mùa hè
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý