Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, có thể chèn thêm từ chỉ mức độ vào giữa hai nhân tố
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ tuyết
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 雪tuyếttuyết
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 外面下雪了
Bên ngoài đang có tuyết rơi
- 喜欢下雪
Thích tuyết rơi
- 下雪的时候
Khi có tuyết rơi
Kết hợp thường gặp
- 开始下雪
bắt đầu có tuyết
- 正在下雪
đang có tuyết rơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.