Chủ đề · YCT 4
Tình cảm và cảm xúc
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
担心dān xīnlo lắng害怕hài pàsợ紧张jǐn zhāngcăng thẳng哭kūkhóc快乐kuài lèvui vẻ难过nán guòbuồn生气shēng qìtức giận, nổi giận (phổ biến); sinh khí (ít dùng)希望xī wànghy vọng, mong muốn相信xiāng xìntin tưởng兴趣xìng qùsở thích là điều mà ai đó thích làm, quan tâm hoặc muốn tìm hiểu thêm.放心fàng xīnan tâm感兴趣gǎn xìng qùquan tâm đến高兴gāo xìngvui, vui vẻ满意mǎn yìhài lòng觉得jué decảm thấy, nghĩ, cho rằng讨厌tǎo yànchán ghét忘记wàng jìquên心情xīn qíngtâm trạng幸福xìng fúhạnh phúc愿意yuàn yìsẵn lòng, nguyện ý; mong muốn, ước gì着急zháo jílo lắng, sốt ruột, nôn nóng