Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng không xác định hoặc đứng sau tính từ để chỉ mức độ thay đổi nhẹ
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
nhất ta
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 些tamột ít, một vài, những
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chỉ số lượng không xác định nhưng không nhiều. Thường đứng trước danh từ.
Câu ví dụ
- 我有一些中国朋友。
Tôi có một số bạn Trung Quốc.
- 买一些水果。
Mua một ít trái cây.
- 我想说一些话。
Tôi muốn nói vài lời.
Kết hợp thường gặp
- 有一些
có một số
- 一些人
một số người
- 一些事情
một vài việc
- 一些问题
một số vấn đề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.