Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu giả thiết để biểu thị tình huống bất ngờ hoặc giả định xảy ra trong tương lai
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất đán
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 旦đánbuổi sớm
Tầng từ vựng
一旦 (yídàn) là từ dùng trong câu điều kiện, có nghĩa 'một khi, ngay khi, nếu'. Ghép từ 一 (một) + 旦 (buổi sáng, ngày). Nhớ: 'một khi' = 'ngay khi sự việc xảy ra'.
Câu ví dụ
- 一旦下定决心,就要坚持到底。
Một khi đã hạ quyết tâm thì phải kiên trì đến cùng.
- 一旦发生问题,请立即联系我。
Ngay khi có vấn đề, hãy liên lạc ngay với tôi.
- 这项工程一旦完成,将带来巨大效益。
Dự án này một khi hoàn thành sẽ mang lại lợi ích to lớn.
Kết hợp thường gặp
- 一旦发生
một khi xảy ra
- 一旦完成
một khi hoàn thành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.