Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Số từ数词

yì diǎnr

Nghĩa tiếng Việt

một chút, một ít

Âm Hán Việt

nhất điểm nhi

3 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Số từ数词

Thường đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ số lượng ít hoặc mức độ nhẹ

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

Âm Hán Việt

nhất điểm nhi

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我会说一点儿汉语。wǒ huì shuō yī diǎnr hàn yǔ. thanh 3

    Tôi biết nói một chút tiếng Trung.

  • 请你说慢一点儿。qǐng nǐ shuō màn yī diǎnr. thanh 3

    Bạn làm ơn nói chậm một chút.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.