Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp biểu thị việc kết thúc tiết học, không thể mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ khóa
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 课khóabài học
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ kết thúc giờ học. Ngược lại với '上课' (bắt đầu học). Có thể dùng như danh từ: '下课时间' (giờ ra chơi).
Câu ví dụ
- 我们几点下课?
Khi nào chúng ta tan học?
- 下课以后做什么?
Sau khi tan học làm gì?
- 马上就要下课了。
Sắp tan học rồi.
Kết hợp thường gặp
- 下课了
tan học rồi
- 下课时间
giờ tan học
- 下课以后
sau khi tan học
- 准备下课
sắp tan học
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.