Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường đi kèm giới từ 对 để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng xấu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất lợi
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Dùng để miêu tả tình huống, điều kiện không thuận lợi.
Câu ví dụ
- 对健康不利
Bất lợi cho sức khỏe
- 下雨对比赛很不利。
Trời mưa rất bất lợi cho trận đấu.
Kết hợp thường gặp
- 不利因素
yếu tố bất lợi
- 处于不利
ở thế bất lợi
- 形势不利
tình thế bất lợi
- 不利影响
ảnh hưởng bất lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.