Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để giảm nhẹ mức độ phủ định
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất thái
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 太tháirất, quá
Tầng từ vựng
Dùng để giảm nhẹ语气, lịch sự hơn khi nói 'không'
Câu ví dụ
- 我不太喜欢吃辣
Tôi không quá thích ăn cay
- 今天不太冷
Hôm nay không quá lạnh
Kết hợp thường gặp
- 不太一样
không quá giống nhau
- 不太清楚
không quá rõ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.