Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để biểu thị sự bắt buộc phải làm gì đó do hoàn cảnh khách quan
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất đắc bất
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
- 不bấtkhông, chẳng
Tầng từ vựng
Biểu thị sự ép buộc, không có lựa chọn khác.
Câu ví dụ
- 下雨了,我们不得不回家。
Trời mưa rồi, chúng tôi buộc phải về nhà.
- 他病了,不得不请假。
Anh ấy bị ốm nên đành phải xin nghỉ.
Kết hợp thường gặp
- 不得不做
buộc phải làm
- 不得不说
phải nói rằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.