Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra lặp đi lặp lại nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất thời
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 时thờilúc; thời gian
Tầng từ vựng
Phó từ chỉ một việc gì đó xảy ra nhiều lần, liên tục trong một khoảng thời gian, hoặc thỉnh thoảng xen kẽ. Thành ngữ 时不时 (thỉnh thoảng) cũng rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 他不时地看着手表
Anh ấy thỉnh thoảng nhìn đồng hồ
- 会议进行中,大家不时发出笑声
Trong suốt cuộc họp, mọi người thỉnh thoảng phát ra tiếng cười
Kết hợp thường gặp
- 不时发生
thỉnh thoảng xảy ra
- 不时出现
thỉnh thoảng xuất hiện
- 不时地
liên tục, thỉnh thoảng
- 随时不时
bất cứ lúc nào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.