Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ đứng trước danh từ khác để giới hạn phạm vi chủ đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên đề
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
Tầng từ vựng
Chỉ chủ đề hoặc chuyên đề cụ thể.
Câu ví dụ
- 这期杂志有一个关于环保的专题。
Số báo này có một chuyên đề về bảo vệ môi trường.
- 我们来讨论一下这个专题。
Hãy cùng thảo luận về chuyên đề này.
Kết hợp thường gặp
- 专题报道
phóng sự chuyên đề
- 专题讨论
thảo luận chuyên đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.