Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
sàng丧
shī失

Nghĩa tiếng Việt

mất đi, đánh mất

Âm Hán Việt

táng thất

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như cơ hội, lòng tin, khả năng, lý trí

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

táng thất

Từng chữ

  • 丧tángviệc tang, tang lễ
  • 失thấtlỡ, sai lầm; mất

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc mất đi cái gì đó quan trọng.

Câu ví dụ

  • 丧失信心Sàngshī xìnxīn thanh 4

    Mất niềm tin.

  • 丧失能力Sàngshī nénglì thanh 4

    Mất khả năng.

Kết hợp thường gặp

  • 丧sàng thanh 4失shī thanh 1理lǐ thanh 3智zhì thanh 4

    mất lý trí

  • 丧sàng thanh 4失shī thanh 1生shēng thanh 1命mìng thanh 4

    mất mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.