Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trung ương
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 央ươngở giữa, trung tâm; dừng, ngớt
Tầng từ vựng
Chỉ vị trí trung tâm hoặc cơ quan trung ương. Trong ngữ cảnh chính trị, chỉ cấp cao nhất.
Câu ví dụ
- 北京是中国的中央。
Bắc Kinh là trung tâm của Trung Quốc.
- 房间中央有一张桌子。
Giữa phòng có một cái bàn.
- 中央政府发布了新政策。
Chính phủ trung ương đã ban hành chính sách mới.
Kết hợp thường gặp
- 中央政府
chính phủ trung ương
- 中央公园
Công viên Trung tâm
- 中央银行
ngân hàng trung ương
- 房间中央
giữa phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.