Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lín临
mó摹

Nghĩa tiếng Việt

Chép lại, sao chép (tranh, chữ), phỏng theo

Âm Hán Việt

lâm mô

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

9 nét

Bộ: 手 (cái tay)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ trực tiếp là các tác phẩm thư pháp hoặc hội họa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lâm mô

Từng chữ

  • 临lâmđến gần, sắp; đối diện, kề bên; tạm thời
  • 摹mômô phỏng, bắt chước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学生们正在临摹名画。Xuéshengmen zhèngzài línmó mínghuà. thanh 2

    Các học sinh đang sao chép tranh danh họa.

  • 他临摹了一幅古画。Tā línmó le yì fú gǔhuà. thanh 1

    Anh ấy đã sao chép một bức tranh cổ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.