Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để biểu thị mục đích của hành động ở phân câu trước
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
dĩ tiện
Từng chữ
- 以dĩlấy, dùng; để; vì; (trong 以前, 以后)
- 便tiệntiện, thuận tiện; liền, bèn (biàn); rẻ (便宜) (pián)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa以便 là liên từ chỉ mục đích, mang sắc thái trang trọng hơn 为了. Thường đứng đầu mệnh đề phụ chỉ mục đích. So sánh: 以便 (để tiện) vs 以免 (để tránh), đây là cặp từ hay nhầm.
Câu ví dụ
- 请留下你的电话,以便联系
Vui lòng để lại số điện thoại để tiện liên lạc
- 他提前做好了准备,以便应对突发情况
Anh ấy chuẩn bị trước để có thể ứng phó với tình huống bất ngờ
- 请尽快回复,以便我们安排行程
Vui lòng trả lời sớm để chúng tôi sắp xếp lịch trình
- 他做了详细笔记,以便以后复习
Anh ấy ghi chép chi tiết để sau này tiện ôn tập
Kết hợp thường gặp
- 以便联系
để tiện liên lạc
- 以便参考
để tiện tham khảo
- 以便安排
để tiện sắp xếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.