Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huǒ伙
bàn伴

Nghĩa tiếng Việt

đối tác, bạn đồng hành, đồng nghiệp; người cộng tác

Âm Hán Việt

hỏa bạn

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ đối tác kinh doanh hoặc bạn bè cùng chí hướng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hỏa bạn

Từng chữ

  • 伙hỏangười cộng tác, người cùng làm
  • 伴bạnbạn bè; người đồng sự

Tầng từ vựng

Đối tác/bạn đồng hành (伙伴) dùng cho bạn bè, đồng nghiệp, hoặc đối tác kinh doanh. Phân biệt với 朋友 (bạn bè): 伙伴 thiên về 'người cùng làm việc, đồng hành', 朋友 thiên về 'tình bạn cá nhân'. Trong kinh doanh, 商业伙伴 là đối tác thương mại.

Câu ví dụ

  • 他是我的好伙伴。Tā shì wǒ de hǎo huǒbàn. thanh 1

    Anh ấy là người bạn đồng hành tốt của tôi.

  • 公司寻找商业伙伴。Gōngsī xúnzhǎo shāngyè huǒbàn. thanh 1

    Công ty đang tìm kiếm đối tác thương mại.

Kết hợp thường gặp

  • 合作伙伴hézuò huǒbàn thanh 2

    đối tác hợp tác

  • 老伙伴lǎo huǒbàn thanh 3

    bạn cũ, đồng nghiệp lâu năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.