Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với các tân ngữ như tinh thần hội nghị, chỉ thị, mệnh lệnh hoặc tin tức
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truyền đạt
Từng chữ
- 传truyềntruyền
- 达đạtqua, thông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chuyển thông tin, yêu cầu.
Câu ví dụ
- 请把我的话传达给他。
Hãy nói lại lời tôi với cậu ấy.
- 传达会议精神。
Truyền đạt tinh thần cuộc họp.
- 请及时传达消息。
Hãy kịp thời truyền đạt tin tức.
Kết hợp thường gặp
- 传达室
phòng thường trực
- 传达意见
truyền đạt ý kiến
- 向上传达
truyền đạt lên cấp trên
- 传达下去
truyền đạt xuống dưới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.