Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词
shì似
de的

Nghĩa tiếng Việt

giống như, tựa như, dường như

Âm Hán Việt

tự đích

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词

Thường đứng cuối cụm từ so sánh sau cấu trúc có chữ tượng trưng hoặc đứng sau danh từ

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Âm Hán Việt

tự đích

Từng chữ

  • 似tựgiống, như; hình như (sì); như là (似的) (shì)
  • 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu

Tầng từ vựng

似的 thường đi sau danh từ hoặc cụm từ để tạo so sánh, tương đương với 'giống như'. Vị trí thường ở cuối cụm so sánh, trước đó có thể có '好像' hoặc '跟'.

Câu ví dụ

  • 他像个孩子似的。Tā xiàng gè háizi shìde. thanh 1

    Anh ấy giống như một đứa trẻ.

  • 下雨了,花儿好像伤心似的。Xiàyǔ le, huā'er hǎoxiàng shāngxīn shìde. thanh 4

    Trời mưa rồi, những bông hoa dường như đang buồn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.