Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuò做
xì戏

Nghĩa tiếng Việt

diễn kịch; làm ra vẻ, giả vờ

Âm Hán Việt

tố hí

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

11 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để ẩn dụ việc giả vờ hoặc tạo ra vẻ bề ngoài không thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tố hí

Từng chữ

  • 做tốlàm
  • 戏híkịch, tuồng; trò chơi; đùa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他这完全是做戏,别相信他。Tā zhè wánquán shì zuòxì, bié xiāngxìn tā. thanh 1

    Anh ta hoàn toàn là đang diễn kịch, đừng tin anh ta.

  • 他们夫妻俩在客人面前总是做戏。Tāmen fūqī liǎ zài kèrén miànqián zǒng shì zuòxì. thanh 1

    Hai vợ chồng họ trước mặt khách luôn giả vờ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.