Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ér儿
tóng童

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em

Âm Hán Việt

nhi đồng

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ trong cụm danh từ hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhi đồng

Từng chữ

  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)
  • 童đồngđứa trẻ

Tầng từ vựng

Trẻ em, người chưa trưởng thành.

Câu ví dụ

  • 儿童节快乐értóng jié kuàilè thanh 2

    Chúc mừng ngày Thiếu nhi

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1是shì thanh 4给gěi thanh 3儿ér thanh 2童tóng thanh 2看kàn thanh 4的de thanh 5。

    Cuốn sách này dành cho trẻ em đọc.

Kết hợp thường gặp

  • 儿ér thanh 2童tóng thanh 2公gōng thanh 1园yuán thanh 2

    công viên thiếu nhi

  • 儿ér thanh 2童tóng thanh 2读dú thanh 2物wù thanh 4

    sách thiếu nhi

  • 保护儿童

    bảo vệ trẻ em

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.