Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ trừu tượng phía sau như hy vọng, tự tin, sức sống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sung mãn
Từng chữ
- 充sungđầy đủ; làm đầy
- 满mãnđầy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 房间里充满了笑声。
Trong phòng đầy tiếng cười.
- 我对未来充满希望。
Tôi đầy hy vọng vào tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 充满活力
đầy năng lượng, tràn đầy sức sống
- 充满信心
đầy tự tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.