Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chōng充
zú足

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ, dồi dào

Âm Hán Việt

sung túc

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

6 nét

Bộ: 足 (chân)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng như ánh sáng, lý do

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sung túc

Từng chữ

  • 充sungđầy đủ; làm đầy
  • 足túcchân; đủ, đầy đủ; bóng đá (足球)

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ đủ nhiều, không thiếu thốn.

Câu ví dụ

  • 充足的时间Chōngzú de shíjiān thanh 1

    Thời gian đầy đủ.

  • 光线充足Guāngxiàn chōngzú thanh 1

    Ánh sáng dồi dào.

Kết hợp thường gặp

  • 时shí thanh 2间jiān thanh 1充chōng thanh 1足zú thanh 2

    đủ thời gian

  • 资zī thanh 1金jīn thanh 1充chōng thanh 1足zú thanh 2

    vốn dồi dào

  • 理lǐ thanh 3由yóu thanh 2充chōng thanh 1足zú thanh 2

    lý do đầy đủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.