Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tương lai, tiền đồ hoặc tấm lòng rộng mở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quang minh
Từng chữ
- 光quangsáng
- 明minhsáng, rõ; ngày mai (明天); hiểu rõ; nhà Minh
Tầng từ vựng
Guāng míng vừa có nghĩa đen 'ánh sáng', vừa mang nghĩa ẩn dụ về triển vọng, đạo đức. Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们要走向光明的未来。
Chúng ta phải đi tới một tương lai tươi sáng.
- 他为人光明磊落。
Anh ấy làm người công khai, ngay thẳng.
Kết hợp thường gặp
- 光明的前途
tương lai tươi sáng
- 光明正大
công khai, ngay thẳng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.