Chủ đề · HSK 3.0 cấp 3
Tính từ
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
旧jiùcũ; cũ kỹ; đã qua专门zhuān ménchuyên môn; chuyên biệt; đặc biệt空kōngtrống rỗng, nhàn rỗi美měiđẹp, cái đẹp; vẻ đẹp; tốt, tươi (thịt, rau)落后luò hòutụt hậu, lạc hậu; đi sau; thua kém麻烦má fanphiền phức, rắc rối; gây phiền; điều phiền toái没用méi yòngvô dụng, không có ích; không tác dụng美好měi hǎotốt đẹp, tuyệt vời; tươi sáng强烈qiáng lièmạnh mẽ, kịch liệt, dữ dội; gay gắt容易róng yìdễ, dễ dàng; dễ bị重zhòngnặng; quan trọng简单jiǎn dānđơn giản, giản dị; dễ dàng紧jǐnchặt; gấp, khẩn cấp; thiếu重大zhòng dàquan trọng, to lớn, hệ trọng齐qíđều; gọn gàng; chỉnh tề; cùng nhau乱luànbừa bãi, lộn xộn; rối bời; hoảng loạn积极jī jítích cực, chủ động; hăng hái和平hé pínghòa bình; hòa thuận有利yǒu lìcó lợi, thuận lợi; hữu ích广大guǎng dàrộng lớn, bao la; đông đảo生动shēng dòngsống động, sinh động; đầy sức sống热烈rè liènồng nhiệt, sôi nổi; nhiệt tình通常tōng chángthường thì, thông thường; đại thể暖和nuǎn huoấm áp, ấm; dễ chịu古gǔcổ, xưa; cổ xưa, từ thời xưa美丽měi lìđẹp, xinh đẹp; lộng lẫy光明guāng míngánh sáng, sáng sủa; đầy triển vọng; công khai温暖wēn nuǎnấm áp; ấm áp, tình cảm; nhân hậu伟大wěi dàvĩ đại, vĩ đại; to lớn, phi thường正zhèngchính, ngay thẳng; đúng; đang (正在)复杂fù záphức tạp; rắc rối; cầu kỳ直zhíthẳng; ngay thẳng; thẳng thắn丰富fēng fùphong phú; dồi dào; nhiều强大qiáng dàmạnh mẽ; to lớn; hùng mạnh必然bì rántất nhiên; tất yếu; chắc chắn