Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm danh từ chỉ lối vào, thường đứng độc lập hoặc làm định ngữ cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhập khẩu
Từng chữ
- 入nhậpvào trong
- 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 入口在哪里
Lối vào ở đâu
- 这是紧急出口,不是入口
Đây là lối thoát hiểm, không phải lối vào
- 请从入口进入
Vui lòng đi vào từ lối vào
Kết hợp thường gặp
- 地铁入口
lối vào tàu điện ngầm
- 入口处
tại lối vào
- 停车场入口
lối vào bãi đỗ xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.